Switch Layer 2 là gì? Chức năng, Ứng dụng & So vs Switch Layer 3

  • Home
  • Blog
  • Switch Layer 2 là gì? Chức năng, Ứng dụng & So vs Switch Layer 3
DateTh7 25, 2025

5/5 - (1 bình chọn)

Khi xây dựng hệ thống mạng, việc lựa chọn thiết bị phù hợp là vô cùng quan trọng để đảm bảo hiệu suất và ổn định. Trong đó, thiết bị chuyển mạch (Switch) đóng vai trò trung tâm. Bài viết này sẽ cùng bạn đi sâu tìm hiểu về Switch Layer 2, một thành phần không thể thiếu trong hầu hết các mạng LAN hiện nay.

Switch Layer 2 là gì?

Switch Layer 2, hay còn gọi là thiết bị chuyển mạch tầng 2, là một thiết bị mạng hoạt động ở Tầng liên kết dữ liệu (Data Link Layer – Layer 2) của Mô hình OSI (Open Systems Interconnection).

Nhiệm vụ chính của Switch Layer 2 là kết nối các thiết bị trong cùng một mạng cục bộ (LAN – Local Area Network) và chuyển tiếp dữ liệu (dưới dạng các khung – frame) dựa trên địa chỉ MAC (Media Access Control) của thiết bị nhận.

Switch Layer 2 là gì

Switch Layer 2 là gì?

Khác với Hub (thiết bị hoạt động ở Layer 1), Switch Layer 2 thông minh hơn rất nhiều, Hub chỉ đơn thuần phát tán dữ liệu đến tất cả các cổng, gây ra lãng phí băng thông và xung đột. Trong khi đó, Switch Layer 2 chỉ gửi dữ liệu đến đúng cổng của thiết bị đích, giúp tối ưu hiệu suất mạng và giảm thiểu va chạm dữ liệu, điều này đồng nghĩa với việc hiệu suất truyền tải dữ liệu trong mạng của bạn sẽ được nâng cao đáng kể, đặc biệt khi có nhiều thiết bị cùng hoạt động.

Chức năng chính của Switch Layer 2

Ngoài nguyên lý hoạt động cơ bản, thiết bị chuyển mạch Switch Layer 2 còn sở hữu nhiều chức năng quan trọng khác, góp phần tạo nên một hệ thống mạng hiệu quả và an toàn.

Chuyển tiếp khung dữ liệu (Frame Forwarding)

Đây là chức năng cơ bản nhất, như đã mô tả ở trên. Switch nhận khung dữ liệu và chuyển tiếp nó đến cổng đích dựa trên địa chỉ MAC.

Học địa chỉ MAC (MAC Learning)

Khả năng tự động xây dựng và duy trì bảng địa chỉ MAC của các thiết bị kết nối. Bảng này giúp Switch đưa ra quyết định chuyển tiếp dữ liệu một cách thông minh.

Ngăn chặn Loop mạng với Spanning Tree Protocol (STP)

Trong một số trường hợp, để tăng tính sẵn sàng hoặc băng thông, các kỹ sư mạng có thể tạo ra các đường dẫn dự phòng (redundant paths) giữa các Switch. Tuy nhiên, điều này có thể dẫn đến “loop mạng” (vòng lặp vô hạn), gây ra các sự cố nghiêm trọng như bão Broadcast (Broadcast Storm) và làm sập toàn bộ mạng.

Spanning Tree Protocol (STP) là một giao thức được triển khai trên Switch Layer 2 để phát hiện và ngăn chặn các vòng lặp này. STP hoạt động bằng cách xác định và chặn (block) một số cổng nhất định trên các đường dẫn dự phòng, đảm bảo chỉ có một đường dẫn logic hoạt động tại một thời điểm. Khi một đường dẫn chính gặp sự cố, STP sẽ tự động mở lại các cổng bị chặn để khôi phục kết nối.

Chức năng chính của Switch Layer 2

Chức năng chính của Switch Layer 2

Hỗ trợ VLAN (Virtual LAN)

VLAN (Virtual Local Area Network) là một chức năng mạnh mẽ cho phép chia một mạng LAN vật lý thành nhiều mạng LAN logic riêng biệt. Điều này có nghĩa là các thiết bị trong cùng một VLAN có thể giao tiếp với nhau như thể chúng đang ở trong cùng một mạng con vật lý, ngay cả khi chúng được kết nối vào các cổng khác nhau trên cùng một Switch hoặc thậm chí trên các Switch khác nhau.

Lợi ích của VLAN bao gồm:

  • Tăng cường bảo mật: Phân tách các nhóm người dùng hoặc thiết bị nhạy cảm (ví dụ: phòng kế toán, phòng R&D) vào các VLAN riêng biệt, ngăn chặn truy cập trái phép.
  • Giảm bão Broadcast: Mỗi VLAN là một miền Broadcast riêng, giúp giới hạn phạm vi của các gói tin Broadcast, cải thiện hiệu suất mạng.
  • Quản lý dễ dàng hơn: Dễ dàng di chuyển người dùng hoặc thiết bị sang một nhóm mạng khác mà không cần thay đổi cấu trúc cáp vật lý.
  • Tối ưu tài nguyên: Phân bổ băng thông hiệu quả hơn cho các nhóm người dùng cụ thể.

Quản lý cổng (Port Management)

Switch Layer 2 cho phép quản trị viên cấu hình và quản lý từng cổng vật lý riêng lẻ. Các cấu hình này có thể bao gồm:

  • Bật/Tắt cổng: Kích hoạt hoặc vô hiệu hóa một cổng cụ thể.
  • Tốc độ và chế độ Duplex: Đặt tốc độ truyền dữ liệu (10/100/1000 Mbps) và chế độ song công (Half/Full Duplex).
  • Chế độ Port Security: Giới hạn số lượng địa chỉ MAC được phép học trên một cổng, ngăn chặn các thiết bị không xác định kết nối vào mạng.

Kiểm soát truy cập cổng (Port Security)

Đây là một tính năng bảo mật quan trọng, cho phép quản trị viên xác định số lượng địa chỉ MAC tối đa được phép kết nối với một cổng cụ thể trên Switch. Nếu số lượng địa chỉ MAC vượt quá giới hạn hoặc một địa chỉ MAC không được phép cố gắng kết nối, Switch có thể thực hiện các hành động như:

  • Tắt cổng (Shutdown): Vô hiệu hóa cổng đó để ngăn chặn truy cập.
  • Giới hạn (Restrict): Cho phép truy cập nhưng gửi thông báo lỗi.
  • Bảo vệ (Protect): Chỉ cho phép truy cập từ các địa chỉ MAC đã học, loại bỏ các khung dữ liệu từ các địa chỉ MAC không xác định.

Tính năng này giúp bảo vệ mạng khỏi việc các thiết bị không được phép kết nối và gây ra các vấn đề bảo mật.

So sánh Switch Layer 2 và Switch Layer 3

Đây là một trong những câu hỏi thường gặp nhất khi tìm hiểu về thiết bị chuyển mạch. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa Switch Layer 2Switch Layer 3 là gì là rất quan trọng để lựa chọn đúng thiết bị cho hệ thống mạng của bạn.

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa 2 thiết bị chuyển mạch Switch Layer 2 và Switch Layer 3:

Tiêu chí so sánh Switch Layer 2 Switch Layer 3
Tầng hoạt động (OSI) Tầng 2 (Data Link Layer) Tầng 3 (Network Layer) và Tầng 2 (Data Link Layer)
Chức năng chính Chuyển mạch (Switching) dựa trên địa chỉ MAC Chuyển mạch (Switching) và Định tuyến (Routing)
Đơn vị dữ liệu Khung (Frame) Gói (Packet)
Cơ chế hoạt động Dựa vào bảng địa chỉ MAC (CAM Table) Dựa vào bảng định tuyến (Routing Table) và địa chỉ IP
Khả năng định tuyến KHÔNG có khả năng định tuyến giữa các mạng con (VLANs/subnets) khác nhau. Một số Switch Layer 2 hỗ trợ định tuyến cơ bản qua Layer 2+ (Layer 3 Lite) – tuy không đầy đủ như Switch Layer 3. CÓ khả năng định tuyến giữa các mạng con (VLANs/subnets) khác nhau. Có thể thay thế Router trong môi trường mạng lớn.
Phạm vi ứng dụng Mạng LAN nội bộ, kết nối các thiết bị cuối trong cùng một mạng con. Mạng LAN lớn, kết nối nhiều VLAN/subnet, mạng Campus, Data Center.
Độ phức tạp Đơn giản hơn, dễ cấu hình hơn Phức tạp hơn, yêu cầu cấu hình định tuyến
Hiệu suất Tối ưu cho việc chuyển tiếp dữ liệu tốc độ cao trong cùng một mạng con. Tối ưu cho việc chuyển tiếp và định tuyến dữ liệu giữa các mạng con.
Chi phí Thường thấp hơn Thường cao hơn

Ví dụ thực tế:

  • Switch Layer 2: Giống như một bưu điện nội bộ chỉ giao thư giữa các phòng ban trong cùng một tòa nhà. Nó biết địa chỉ phòng của từng người và chỉ chuyển thư đến đúng phòng đó.
  • Switch Layer 3: Giống như một bưu điện có thể giao thư cả trong tòa nhà và giữa các tòa nhà khác nhau trong thành phố. Nó không chỉ biết địa chỉ phòng mà còn biết đường đi giữa các tòa nhà (địa chỉ IP).

Ưu và nhược điểm của Switch Layer 2

Việc hiểu rõ ưu và nhược điểm của Switch Layer 2 là gì sẽ giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt hơn khi triển khai hệ thống mạng.

Ưu điểm của Switch Layer 2 là gì?

  • Hiệu suất cao: Switch Layer 2 hoạt động ở tầng liên kết dữ liệu, xử lý khung dữ liệu rất nhanh chóng bằng phần cứng chuyên dụng (ASIC). Điều này giúp tối ưu hóa băng thông và giảm độ trễ trong mạng cục bộ.
  • Chi phí thấp: So với Switch Layer 3 hoặc Router, Switch Layer 2 thường có giá thành phải chăng hơn, đặc biệt đối với các mạng LAN quy mô nhỏ và vừa. Điều này làm cho chúng trở thành lựa chọn kinh tế cho nhiều doanh nghiệp.
  • Dễ triển khai và quản lý: Đối với các mạng đơn giản, Switch Layer 2 không yêu cầu cấu hình phức tạp như các thiết bị định tuyến. Các phiên bản Unmanaged Switch Layer 2 chỉ cần cắm là chạy (plug-and-play).
  • Giảm thiểu xung đột và tăng hiệu quả băng thông: Bằng cách chia mạng thành các miền xung đột (collision domain) nhỏ hơn cho mỗi cổng, Switch Layer 2 giảm đáng kể số lượng xung đột dữ liệu, giúp mỗi thiết bị có toàn bộ băng thông trên cổng của mình.
  • Hỗ trợ các tính năng cơ bản: Mặc dù hoạt động ở Layer 2, nhiều Switch vẫn hỗ trợ các tính năng quan trọng như VLAN, STP, Port Security, giúp tăng cường bảo mật và quản lý mạng.
Ưu và nhược điểm của Switch Layer 2

Ưu và nhược điểm của Switch Layer 2

Nhược điểm của Switch Layer 2 là gì?

  • Không có khả năng định tuyến: Đây là hạn chế lớn nhất của Switch Layer 2. Chúng không thể chuyển tiếp dữ liệu giữa các mạng con (subnet) hoặc VLAN khác nhau. Để các VLAN có thể giao tiếp, bạn cần sử dụng Router hoặc Switch Layer 3.
  • Dễ bị tấn công Broadcast Storm: Mặc dù VLAN giúp giảm bão Broadcast, nhưng nếu không được cấu hình đúng cách hoặc trong trường hợp có lỗi mạng, một lượng lớn gói tin Broadcast có thể làm tắc nghẽn toàn bộ mạng.
  • Khả năng mở rộng hạn chế: Đối với các mạng lớn, phức tạp với nhiều mạng con, việc chỉ sử dụng Switch Layer 2 sẽ không đủ vì thiếu khả năng định tuyến liên mạng. Bạn sẽ cần bổ sung thêm Router hoặc nâng cấp lên Switch Layer 3.
  • Ít tính năng bảo mật nâng cao: Mặc dù có Port Security, nhưng Switch Layer 2 không cung cấp các tính năng bảo mật toàn diện như tường lửa (firewall) hoặc các giải pháp bảo mật Layer 3 phức tạp hơn.

Các loại Switch Layer 2 phổ biến trên thị trường

Trên thị trường hiện nay có nhiều loại Switch Layer 2 khác nhau, được phân loại dựa trên khả năng quản lý, số lượng cổng, và các tính năng đặc biệt.

Phân loại theo khả năng quản lý

Unmanaged Switch (Switch không quản lý)

  • Đặc điểm: Đây là loại Switch đơn giản nhất, chỉ cần cắm cáp vào là hoạt động ngay (plug-and-play). Chúng không có giao diện cấu hình và không cho phép quản trị viên thay đổi bất kỳ cài đặt nào.
  • Ưu điểm: Giá thành rất rẻ, dễ sử dụng, không cần kiến thức chuyên môn về mạng.
  • Nhược điểm: Không có bất kỳ tính năng quản lý hay bảo mật nào (không hỗ trợ VLAN, STP, Port Security).
  • Ứng dụng: Phù hợp cho mạng gia đình, văn phòng nhỏ (SOHO – Small Office/Home Office) với nhu cầu kết nối cơ bản.

Managed Switch (Switch quản lý)

  • Đặc điểm: Đây là loại Switch cao cấp hơn, cung cấp đầy đủ các tính năng quản lý và cấu hình. Quản trị viên có thể truy cập thông qua giao diện dòng lệnh (CLI – Command Line Interface), giao diện web (Web UI) hoặc SNMP (Simple Network Management Protocol).
  • Ưu điểm: Hỗ trợ đầy đủ các tính năng như VLAN, STP, Port Security, QoS (Quality of Service), Link Aggregation (LAG), giúp tối ưu hóa hiệu suất, bảo mật và khả năng mở rộng của mạng.
  • Nhược điểm: Giá thành cao hơn Unmanaged Switch, yêu cầu kiến thức chuyên môn để cấu hình và quản lý.
  • Ứng dụng: Phù hợp cho các doanh nghiệp, tổ chức có mạng quy mô vừa và lớn, yêu cầu kiểm soát chặt chẽ và các tính năng mạng nâng cao.

Smart Switch/Web-Managed Switch (Switch quản lý thông minh/qua web)

  • Đặc điểm: Nằm ở phân khúc giữa Unmanaged và Managed Switch. Chúng cung cấp một số tính năng quản lý cơ bản như VLAN, QoS, nhưng thường chỉ thông qua giao diện web, đơn giản hơn nhiều so với CLI của Managed Switch truyền thống.
  • Ưu điểm: Giá cả phải chăng hơn Managed Switch đầy đủ tính năng, cung cấp đủ các chức năng cần thiết cho mạng SMB (Small and Medium Business) mà không quá phức tạp.
  • Nhược điểm: Tính năng không toàn diện bằng Managed Switch cao cấp.
  • Ứng dụng: Lý tưởng cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa muốn có khả năng quản lý nhưng không cần đến sự phức tạp của Managed Switch đầy đủ.

Phân loại theo tính năng PoE (Power over Ethernet)

PoE Switch

  • Đặc điểm: Ngoài chức năng chuyển mạch dữ liệu, các cổng của PoE Switch còn có khả năng cấp nguồn điện trực tiếp qua cáp Ethernet (Cat5e/Cat6 trở lên) cho các thiết bị hỗ trợ PoE.
  • Ưu điểm: Đơn giản hóa việc triển khai các thiết bị như camera IP, điện thoại VoIP, điểm truy cập Wi-Fi (Access Point) bằng cách loại bỏ nhu cầu về ổ cắm điện gần đó và giảm số lượng cáp.
  • Ứng dụng: Phổ biến trong các hệ thống giám sát, mạng điện thoại IP, triển khai Wi-Fi trong văn phòng, tòa nhà.

Các thương hiệu sản suất Switch Layer 2 phổ biến

Một số thương hiệu nổi tiếng chuyên sản xuất Switch Layer 2 chất lượng cao và được tin dùng trên thị trường bao gồm:

  • Cisco: Dẫn đầu thị trường với các sản phẩm hiệu suất cao, ổn định, nhiều tính năng và độ tin cậy. Phù hợp cho doanh nghiệp lớn, data center.
  • HP/Aruba: Cung cấp nhiều lựa chọn Switch cho mọi quy mô doanh nghiệp, nổi bật với tính năng quản lý và bảo mật.
  • Juniper Networks: Tập trung vào giải pháp mạng hiệu suất cao cho doanh nghiệp và nhà cung cấp dịch vụ.
  • TP-Link: Phổ biến với các sản phẩm giá cả phải chăng, dễ sử dụng, phù hợp cho văn phòng nhỏ, gia đình.
  • D-Link: Cung cấp đa dạng sản phẩm Switch từ dân dụng đến doanh nghiệp nhỏ.
  • Netgear: Thương hiệu mạnh trong phân khúc SMB với các Switch chất lượng tốt, dễ quản lý.
  • Dell Technologies: Cung cấp giải pháp Switch cho trung tâm dữ liệu và doanh nghiệp lớn.

Việc lựa chọn loại Switch Layer 2 nào phụ thuộc vào quy mô mạng, yêu cầu về tính năng, khả năng quản lý và ngân sách của bạn.

Khi nào nên sử dụng Switch Layer 2?

Switch Layer 2 là nền tảng cho hầu hết các mạng LAN hiện đại. Vậy, trong những trường hợp nào bạn nên cân nhắc sử dụng chúng?

  • Mạng LAN nhỏ và vừa: Đối với các văn phòng nhỏ, chi nhánh công ty, hoặc mạng gia đình, Switch Layer 2 là lựa chọn kinh tế và hiệu quả để kết nối các máy tính, máy in, NAS (Network Attached Storage) và các thiết bị khác trong cùng một mạng con.
  • Tầng truy cập (Access Layer) trong mạng lớn: Trong kiến trúc mạng ba tầng (Core, Distribution, Access), Switch Layer 2 thường được sử dụng ở tầng truy cập. Đây là nơi các thiết bị cuối (máy tính để bàn, laptop, điện thoại IP, camera IP, máy in) kết nối trực tiếp vào mạng. Switch Layer 2 tại tầng này có nhiệm vụ kết nối các thiết bị, cấp nguồn PoE nếu cần, và triển khai các VLAN để phân chia người dùng.
  • Triển khai VLAN đơn giản: Nếu bạn cần phân chia mạng thành các VLAN để tăng cường bảo mật và hiệu suất, Switch Layer 2 có hỗ trợ VLAN là một giải pháp lý tưởng. Chúng cho phép bạn nhóm các thiết bị vào các miền Broadcast riêng biệt mà không cần thay đổi hạ tầng cáp vật lý.
  • Mở rộng số lượng cổng kết nối: Khi bạn cần thêm cổng mạng để kết nối nhiều thiết bị hơn mà Router hiện tại không đáp ứng đủ, việc bổ sung một Switch Layer 2 là cách làm hiệu quả và tiết kiệm chi phí.
  • Hệ thống giám sát camera IP: Với khả năng cấp nguồn qua PoE, Switch Layer 2 PoE là lựa chọn hoàn hảo để cấp nguồn và kết nối các camera IP mà không cần đến nguồn điện riêng cho từng camera, giúp đơn giản hóa việc lắp đặt.
  • Mạng điện thoại VoIP: Tương tự như camera IP, điện thoại VoIP cũng có thể được cấp nguồn và kết nối qua Switch Layer 2 PoE, giúp giảm thiểu dây cáp và tối ưu không gian làm việc.

Tóm lại, Switch Layer 2 là giải pháp tối ưu cho việc xây dựng và quản lý các mạng cục bộ, cung cấp khả năng kết nối hiệu quả và hỗ trợ các tính năng quản lý cơ bản như VLAN và STP, phù hợp với đa dạng các nhu cầu từ cá nhân đến doanh nghiệp.

Khi nào nên sử dụng Switch Layer 2

Khi nào nên sử dụng Switch Layer 2

Lời khuyên khi chọn mua Switch Layer 2

Để chọn được Switch Layer 2 phù hợp nhất với nhu cầu, bạn cần cân nhắc một số yếu tố quan trọng sau đây:

1. Số lượng cổng (Port Count)

  • Nhu cầu hiện tại: Đếm số lượng thiết bị bạn cần kết nối ngay bây giờ.
  • Nhu cầu tương lai: Xem xét khả năng mở rộng trong tương lai gần. Bạn nên chọn Switch có số cổng dư ra một chút (ví dụ: cần 8 cổng, hãy chọn Switch 16 hoặc 24 cổng) để có chỗ cho các thiết bị mới hoặc đường dẫn dự phòng.
  • Các tùy chọn phổ biến: Switch Layer 2 thường có các tùy chọn số cổng như 5, 8, 16, 24, 48 cổng.

2. Tốc độ cổng (Port Speed)

  • Fast Ethernet (10/100 Mbps): Phù hợp cho các thiết bị cũ, hoặc mạng có yêu cầu băng thông thấp (ví dụ: máy in, một số camera giám sát).
  • Gigabit Ethernet (10/100/1000 Mbps): Đây là tốc độ phổ biến nhất hiện nay. Lý tưởng cho máy tính cá nhân, máy chủ, NAS, và các ứng dụng yêu cầu băng thông cao. Nếu bạn đang cân nhắc mua Switch mới, hãy ưu tiên các Switch có tất cả các cổng Gigabit.
  • 10 Gigabit Ethernet (10GbE): Dành cho các kết nối tốc độ cực cao giữa các Switch (uplink), kết nối máy chủ hiệu suất cao, hoặc trong môi trường trung tâm dữ liệu.

3. Khả năng cấp nguồn PoE (Power over Ethernet)

  • Nếu bạn có kế hoạch triển khai các thiết bị như camera IP, điện thoại VoIP, hoặc điểm truy cập Wi-Fi mà không muốn dùng adapter nguồn riêng cho từng thiết bị, hãy chọn Switch Layer 2 hỗ trợ PoE.
  • Kiểm tra tổng công suất PoE (PoE Power Budget) của Switch để đảm bảo nó đủ để cấp nguồn cho tất cả các thiết bị PoE của bạn.

4. Khả năng quản lý (Management Capabilities)

  • Unmanaged: Nếu bạn chỉ cần kết nối cơ bản, không có nhu cầu quản lý hay cấu hình nâng cao, và ngân sách hạn chế, đây là lựa chọn đơn giản nhất.
  • Smart/Web-Managed: Phù hợp cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, cung cấp một số tính năng quản lý qua giao diện web đơn giản.
  • Fully Managed: Dành cho các mạng phức tạp, yêu cầu kiểm soát toàn diện, bảo mật cao, và cần các tính năng như STP, VLAN nâng cao, QoS, Link Aggregation, v.v. Các loại này thường được cấu hình qua CLI.

5. Thương hiệu và độ tin cậy

  • Chọn các thương hiệu uy tín như Cisco, HP, Juniper, TP-Link, D-Link, Netgear. Các thương hiệu này thường cung cấp sản phẩm chất lượng, ổn định và có hỗ trợ kỹ thuật tốt.
  • Đọc các đánh giá từ người dùng khác và các chuyên gia để có cái nhìn tổng quan về hiệu suất và độ bền của sản phẩm.

6. Ngân sách

Xác định ngân sách của bạn và tìm kiếm các Switch đáp ứng được yêu cầu về tính năng trong phạm vi ngân sách đó. Đừng quên rằng đầu tư vào một Switch chất lượng có thể tiết kiệm chi phí sửa chữa và bảo trì về lâu dài.

Bằng cách xem xét kỹ lưỡng các yếu tố này, bạn sẽ chọn được Switch Layer 2 tối ưu, giúp hệ thống mạng của bạn hoạt động hiệu quả và ổn định. Nếu cần tư vấn thêm, Thuê Máy Chủ Giá Rẻ luôn sẵn lòng hỗ trợ bạn tìm kiếm giải pháp phù hợp nhất.

Thiết bị chuyển mạch Switch Layer 2 đóng vai trò không thể thiếu trong việc xây dựng và vận hành một mạng LAN hiệu quả. Từ việc kết nối các thiết bị, học địa chỉ MAC cho đến khả năng hỗ trợ VLAN và ngăn chặn loop mạng với STP, Switch Layer 2 mang lại hiệu suất cao và khả năng quản lý linh hoạt cho các mạng cục bộ.

Việc hiểu rõ Switch Layer 2 là gì, nguyên lý hoạt động, chức năng chính, và đặc biệt là sự khác biệt với Switch Layer 3, giúp bạn đưa ra những quyết định sáng suốt khi thiết kế hoặc nâng cấp hạ tầng mạng. Dù là một mạng gia đình nhỏ hay một hệ thống doanh nghiệp phức tạp, việc lựa chọn đúng loại Switch Layer 2 sẽ góp phần đáng kể vào sự ổn định và bảo mật của toàn bộ hệ thống.

Để lại một bình luận