Bạn có bao giờ tự hỏi làm thế nào mà hàng chục thiết bị trong nhà bạn, từ điện thoại, laptop đến smart TV, lại có thể cùng lúc truy cập Internet chỉ với một đường truyền duy nhất không? Cùng Thuê Máy Chủ Giá Rẻ tìm hiểu công nghệ NAT (Network Address Translation) là gì, từ định nghĩa cơ bản, ưu nhược điểm, cách thức hoạt động đến những ứng dụng thực tế để bạn có thể làm chủ công nghệ này.
NAT (Network Address Translation) là gì?
NAT (Network Address Translation), hay còn gọi là Dịch địa chỉ mạng, là một kỹ thuật được sử dụng trong mạng máy tính để ánh xạ các địa chỉ IP từ không gian địa chỉ này sang không gian địa chỉ khác.
Nói một cách đơn giản hơn, NAT cho phép nhiều thiết bị trong một mạng nội bộ (có địa chỉ IP riêng, thường là địa chỉ IP Private) có thể chia sẻ một hoặc một vài địa chỉ IP công cộng duy nhất để truy cập Internet.

NAT (Network Address Translation) là gì?
Bạn có thể hình dung mỗi ngôi nhà có nhiều phòng (tương ứng với các thiết bị trong mạng nội bộ), nhưng tất cả các phòng đó đều sử dụng chung một địa chỉ nhà duy nhất khi gửi thư ra bưu điện (tức là ra Internet). Vai trò của người quản lý địa chỉ nhà đó chính là NAT.
NAT thường được thực hiện bởi các thiết bị mạng như router hoặc firewall, đóng vai trò như một “phiên dịch viên” giữa mạng nội bộ của bạn và mạng Internet rộng lớn.
Tại sao NAT lại quan trọng trong mạng Internet?
NAT (Network Address Translation) quan trọng trong mạng Internet vì các lý do chính sau:
Tiết kiệm địa chỉ IP công cộng
NAT cho phép nhiều thiết bị trong mạng nội bộ sử dụng cùng một địa chỉ IP công cộng để truy cập Internet bằng cách chuyển đổi địa chỉ IP riêng (private IP) sang địa chỉ IP công cộng duy nhất. Điều này cực kỳ quan trọng trong bối cảnh thiếu hụt địa chỉ IPv4 công cộng trên toàn cầu.
Bảo mật mạng nội bộ
Công nghệ NAT giúp che giấu địa chỉ IP thực của các thiết bị trong mạng nội bộ, khiến bên ngoài Internet chỉ nhìn thấy địa chỉ IP công cộng của router hay gateway. Nhờ vậy, các thiết bị nội bộ được bảo vệ khỏi các cuộc tấn công trực tiếp từ bên ngoài.
Kết nối các mạng không tương thích về địa chỉ IP
NAT có thể giúp chuyển đổi địa chỉ IP giữa các mạng có bảng địa chỉ khác nhau, hỗ trợ sự tương thích và kết nối giữa mạng nội bộ và mạng công cộng, hay giữa các mạng có địa chỉ không trùng khớp.
Quản lý kết nối và giao tiếp đa thiết bị
NAT duy trì bảng theo dõi các kết nối đang hoạt động, đảm bảo dữ liệu trả về được chuyển đúng đến thiết bị nội bộ tương ứng, cho phép nhiều thiết bị chia sẻ chung một địa chỉ IP công cộng mà không gây xung đột.
Kéo dài tuổi thọ IPv4
Vì nguồn địa chỉ IPv4 công cộng có hạn, NAT đóng vai trò trung tâm giúp kéo dài thời gian sử dụng địa chỉ IPv4 bằng cách giảm nhu cầu phải gán địa chỉ công cộng trực tiếp cho từng thiết bị cuối trên Internet.
NAT quan trọng vì nó giúp tiết kiệm địa chỉ IP công cộng, tăng cường bảo mật mạng nội bộ, cho phép nhiều thiết bị truy cập Internet thông qua một IP duy nhất, đồng thời hỗ trợ kết nối các mạng khác nhau và kéo dài tuổi thọ của IPv4.
Các loại NAT phổ biến
Có ba loại kỹ thuật NAT chính thường được sử dụng, mỗi loại có cách thức hoạt động và ứng dụng riêng biệt.
Static NAT (NAT Tĩnh)
Static NAT, hay còn gọi là NAT Tĩnh, là một dạng ánh xạ một-một (one-to-one mapping) giữa một địa chỉ IP nội bộ (private IP address) và một địa chỉ IP công cộng (public IP address) cụ thể. Nghĩa là, mỗi địa chỉ IP nội bộ sẽ luôn được ánh xạ tới cùng một địa chỉ IP công cộng cố định.
- Cách hoạt động: Khi một thiết bị trong mạng nội bộ có địa chỉ IP tĩnh muốn truy cập Internet, router/firewall sẽ dịch địa chỉ IP nội bộ đó thành địa chỉ IP công cộng đã được cấu hình trước. Ngược lại, khi có gói tin từ Internet gửi đến địa chỉ IP công cộng đó, thiết bị NAT sẽ dịch ngược lại về địa chỉ IP nội bộ tương ứng.
- Ưu điểm: Đảm bảo kết nối ổn định và dễ dự đoán, rất phù hợp cho các máy chủ web, máy chủ email, hoặc các thiết bị cần được truy cập liên tục từ Internet.
- Nhược điểm: Không tiết kiệm địa chỉ IP công cộng vì mỗi địa chỉ nội bộ cần một địa chỉ công cộng riêng.
- Ví dụ ứng dụng: Một công ty có một máy chủ web nội bộ với địa chỉ 192.168.1.10. Để máy chủ này có thể truy cập được từ Internet, quản trị viên sẽ cấu hình Static NAT để ánh xạ 192.168.1.10 tới một địa chỉ IP công cộng cụ thể, ví dụ 203.0.113.5. Khi đó, bất kỳ ai truy cập 203.0.113.5 từ Internet sẽ được chuyển hướng đến 192.168.1.10.
Dynamic NAT (NAT Động)
Dynamic NAT, hay NAT Động, tạo ra ánh xạ giữa các địa chỉ IP nội bộ và một nhóm (pool) các địa chỉ IP công cộng có sẵn. Ánh xạ này không cố định mà được tạo ra một cách linh hoạt khi có nhu cầu và sẽ được giải phóng khi không còn sử dụng.
- Cách hoạt động: Khi một thiết bị nội bộ muốn truy cập Internet, thiết bị NAT sẽ chọn một địa chỉ IP công cộng khả dụng từ nhóm địa chỉ đã được cấu hình và ánh xạ tạm thời địa chỉ IP nội bộ đó với địa chỉ công cộng đã chọn. Ánh xạ này sẽ tồn tại trong một khoảng thời gian nhất định hoặc cho đến khi phiên giao tiếp kết thúc.
- Ưu điểm: Tiết kiệm địa chỉ IP công cộng hơn Static NAT vì một nhóm địa chỉ công cộng có thể được chia sẻ bởi nhiều thiết bị nội bộ, mặc dù không phải cùng lúc.
- Nhược điểm: Vẫn cần một pool IP công cộng, và nếu số lượng thiết bị nội bộ truy cập cùng lúc vượt quá số lượng IP công cộng trong pool, một số thiết bị sẽ phải đợi.
- Ví dụ ứng dụng: Một văn phòng nhỏ có 50 máy tính nhưng chỉ có 10 địa chỉ IP công cộng được cấp. Dynamic NAT cho phép các máy tính này sử dụng chung 10 địa chỉ IP công cộng đó theo cơ chế “ai dùng trước thì được cấp trước”.

Các loại NAT phổ biến
PAT (Port Address Translation) hay NAT Overload
PAT (Port Address Translation), còn gọi là NAT Overload hay many-to-one NAT, là loại NAT phổ biến nhất hiện nay, đặc biệt là trong các mạng gia đình và văn phòng nhỏ. PAT cho phép nhiều địa chỉ IP nội bộ cùng chia sẻ MỘT địa chỉ IP công cộng duy nhất bằng cách sử dụng các số hiệu cổng (port numbers) khác nhau.
- Cách hoạt động: Khi nhiều thiết bị nội bộ truy cập Internet thông qua một địa chỉ IP công cộng, thiết bị NAT sẽ gán một số hiệu cổng duy nhất cho mỗi phiên kết nối. Khi gói tin quay trở lại từ Internet, thiết bị NAT sẽ dựa vào số hiệu cổng này để xác định thiết bị nội bộ nào đã gửi yêu cầu và chuyển tiếp gói tin đó về đúng thiết bị.
- Ưu điểm nổi bật: Tiết kiệm địa chỉ IP công cộng tối đa vì chỉ cần một địa chỉ IP công cộng duy nhất cho toàn bộ mạng nội bộ. Đây là lý do chính mà bạn có thể kết nối hàng chục thiết bị trong nhà mình ra Internet chỉ với một địa chỉ IP từ nhà mạng.
- Nhược điểm: Có thể gây phức tạp cho một số giao thức yêu cầu kết nối trực tiếp (ví dụ: một số ứng dụng VoIP hoặc P2P cũ) vì việc dịch cổng có thể ảnh hưởng đến khả năng thiết lập kết nối.
Port Forwarding (NAT Cổng):
Port Forwarding là một cơ chế cấu hình trên NAT/PAT cho phép truy cập các dịch vụ hoặc thiết bị trong mạng nội bộ từ bên ngoài Internet. Nó hoạt động bằng cách ánh xạ một số cổng nhất định trên địa chỉ IP công cộng của router tới một địa chỉ IP và cổng cụ thể của một thiết bị trong mạng nội bộ.
- Nguyên lý cơ bản: Khi có yêu cầu từ Internet đến một cổng cụ thể trên địa chỉ IP công cộng của bạn (ví dụ, cổng 80 cho web server), router sẽ tự động chuyển tiếp yêu cầu đó đến địa chỉ IP nội bộ và cổng tương ứng mà bạn đã cấu hình (ví dụ, địa chỉ 192.168.1.100 và cổng 8080 của camera).
- Ví dụ ứng dụng: Bạn muốn xem camera an ninh nhà mình từ điện thoại khi đang ở cơ quan. Bạn sẽ cần cấu hình Port Forwarding trên router của mình, ánh xạ một cổng công cộng (ví dụ 8000) tới địa chỉ IP nội bộ của camera (ví dụ 192.168.1.50) và cổng mà camera đang hoạt động (ví dụ 80). Khi đó, bạn chỉ cần truy cập địa chỉ IP công cộng của nhà bạn kèm theo cổng 8000 để kết nối với camera.
Ưu điểm và nhược điểm của NAT
Mặc dù là một công nghệ quan trọng, NAT cũng có những ưu và nhược điểm cần được xem xét.
Ưu điểm của NAT là gì?
- Tiết kiệm địa chỉ IP: Đây là ưu điểm lớn nhất, đặc biệt với sự khan hiếm của IPv4. NAT cho phép hàng tỷ thiết bị trên thế giới truy cập Internet mà không cần mỗi thiết bị một địa chỉ IP công cộng.
- Tăng cường bảo mật: Bằng cách ẩn cấu trúc mạng nội bộ và địa chỉ IP riêng của các thiết bị, NAT giúp giảm thiểu khả năng tấn công trực tiếp từ Internet vào các thiết bị bên trong mạng của bạn. Nó giống như một bức tường bảo vệ đầu tiên.
- Đơn giản hóa quản lý mạng: Việc sử dụng một địa chỉ IP công cộng duy nhất giúp người quản trị mạng dễ dàng hơn trong việc cấu hình và quản lý kết nối Internet cho toàn bộ mạng nội bộ.

Ưu điểm và nhược điểm của NAT
Nhược điểm của NAT là gì?
- Gây phức tạp cho một số giao thức: Một số giao thức mạng hoặc ứng dụng yêu cầu kết nối trực tiếp hoặc gửi thông tin địa chỉ IP trong gói tin (ví dụ: một số ứng dụng VoIP cũ, game P2P). NAT có thể gây ra vấn đề với các ứng dụng này vì nó thay đổi thông tin địa chỉ IP/cổng. Tuy nhiên, các giao thức và ứng dụng hiện đại đã có những cơ chế để tương thích tốt hơn với NAT.
- Khó khăn trong việc truy tìm nguồn gốc tấn công: Khi một cuộc tấn công mạng xuất phát từ một thiết bị nằm sau NAT, việc truy tìm địa chỉ IP nguồn thực tế của kẻ tấn công trở nên khó khăn hơn đối với các nhà cung cấp dịch vụ Internet hoặc cơ quan chức năng.
- Ảnh hưởng hiệu suất (nhẹ): Việc thực hiện dịch địa chỉ IP và cổng đòi hỏi tài nguyên từ thiết bị NAT. Mặc dù ảnh hưởng này thường không đáng kể với các router hiện đại, nhưng trên các thiết bị cũ hoặc trong môi trường có lưu lượng truy cập cực lớn, nó có thể ảnh hưởng nhỏ đến hiệu suất.
Ứng dụng thực tế của NAT trong mạng gia đình và doanh nghiệp
Ứng dụng NAT (Network Address Translation) trong thực tế bao gồm các trường hợp chính sau:
Chia sẻ kết nối Internet cho nhiều thiết bị trong mạng nội bộ
NAT cho phép nhiều thiết bị trong một mạng LAN sử dụng các địa chỉ IP riêng (private IP) truy cập Internet thông qua một địa chỉ IP công cộng duy nhất do nhà cung cấp dịch vụ (ISP) cấp. Router hoặc firewall sẽ thực hiện việc chuyển đổi giữa địa chỉ IP riêng và công cộng này, giúp tiết kiệm tài nguyên địa chỉ IPv4 rất hạn chế.
Bảo vệ bảo mật cho mạng nội bộ và ẩn địa chỉ IP thực
Công nghệ NAT giúp ẩn các địa chỉ IP riêng của thiết bị trong mạng LAN trước Internet, chỉ để lộ địa chỉ IP công cộng của router. Nhờ vậy, các thiết bị trong mạng được bảo vệ khỏi các cuộc tấn công trực tiếp từ bên ngoài, tăng cường tính bảo mật.

Ứng dụng thực tế của NAT
Hỗ trợ quản lý truy cập và kiểm soát lưu lượng qua tường lửa
Trong các hệ thống mạng doanh nghiệp, NAT thường phối hợp với firewall để kiểm soát chính sách truy cập đến máy chủ nội bộ (ví dụ máy chủ web). NAT kết hợp với firewall giúp định tuyến các luồng truy cập, giới hạn quyền truy cập từng port, từ đó bảo vệ tài nguyên mạng nội bộ hiệu quả.
Kết nối các mạng với bảng địa chỉ IP không tương thích
NAT thực hiện việc chuyển đổi IP trong những trường hợp kết nối giữa các mạng có bảng địa chỉ khác nhau, giúp các mạng không tương thích có thể giao tiếp với nhau.
Hỗ trợ trong môi trường mạng gia đình và mạng doanh nghiệp nhỏ
Đa số modem và router của các nhà cung cấp Internet (ISP) tự động sử dụng NAT để cho phép hàng chục thiết bị gia đình hoặc văn phòng nhỏ truy cập Internet qua cùng một địa chỉ IP công cộng duy nhất.
Tối ưu sử dụng địa chỉ IPv4 và trì hoãn nhu cầu chuyển đổi IPv6
Do nguồn địa chỉ IPv4 có hạn, NAT đang được sử dụng rộng rãi để kéo dài tuổi thọ của IPv4 bằng cách cho phép hàng trăm hoặc hàng nghìn thiết bị chia sẻ một số địa chỉ công cộng ít ỏi.
Ứng dụng trong mạng data center và hệ thống máy chủ
NAT cho phép máy chủ nội bộ có địa chỉ IP riêng biệt truy cập ra bên ngoài hoặc cho phép truy cập dịch vụ từ Internet thông qua các IP công cộng được NAT mapping, đồng thời phối hợp với firewall nhằm bảo mật và kiểm soát truy cập.
Các vấn đề thường gặp với NAT và cách khắc phục
Mặc dù NAT giúp giải quyết nhiều vấn đề, nhưng đôi khi nó cũng là nguyên nhân gây ra một số rắc rối cho người dùng.
Lỗi NAT Type trong Game Console (Strict/Moderate)
Nếu bạn là một game thủ, bạn có thể đã từng gặp các thông báo về “NAT Type” (Open, Moderate, Strict) trên các máy chơi game như PlayStation hay Xbox.
Vấn đề: NAT Type Strict hoặc Moderate có thể gây ra lỗi kết nối, khó tham gia các trận đấu với bạn bè, hoặc gặp hiện tượng lag (độ trễ) khi chơi game online. NAT Type Strict nghĩa là kết nối của bạn bị hạn chế nhiều nhất.
Giải pháp:
- Port Forwarding: Đây là cách phổ biến nhất. Bạn cần tìm các cổng TCP/UDP mà game đó sử dụng và cấu hình Port Forwarding trên router để chuyển tiếp các cổng đó đến địa chỉ IP của máy chơi game của bạn.
- UPnP (Universal Plug and Play): Bật UPnP trên router có thể giúp máy chơi game tự động mở các cổng cần thiết. Tuy nhiên, UPnP đôi khi không an toàn vì nó cho phép các thiết bị tự động mở cổng mà không cần sự can thiệp của người dùng.
- DMZ (Demilitarized Zone): Đặt địa chỉ IP của máy chơi game vào vùng DMZ. Điều này sẽ đưa máy chơi game ra khỏi “bức tường lửa” của NAT và cho phép tất cả các cổng đến thẳng máy chơi game. Cảnh báo: DMZ làm tăng rủi ro bảo mật cho thiết bị đó vì nó sẽ bị lộ hoàn toàn ra Internet. Chỉ sử dụng nếu bạn hiểu rõ rủi ro và không có cách nào khác.
Không truy cập được thiết bị từ xa
Đây là vấn đề thường gặp khi bạn muốn xem camera, truy cập NAS, hoặc điều khiển một thiết bị IoT từ bên ngoài mạng gia đình.
Vấn đề: Bạn đã cấu hình Port Forwarding nhưng vẫn không thể truy cập thiết bị.
Giải pháp:
- Kiểm tra cấu hình Port Forwarding: Đảm bảo địa chỉ IP nội bộ, số cổng nội bộ, số cổng công cộng và giao thức (TCP/UDP) đã được nhập chính xác.
- Kiểm tra tường lửa trên thiết bị: Đảm bảo tường lửa trên thiết bị bạn muốn truy cập (camera, NAS) không chặn kết nối đến cổng đó.
- Kiểm tra địa chỉ IP công cộng: Địa chỉ IP công cộng của bạn có thể đã thay đổi (nếu là IP động). Sử dụng dịch vụ DDNS (Dynamic DNS) để cập nhật địa chỉ IP công cộng của bạn.
- Kiểm tra dịch vụ nhà mạng: Một số nhà mạng có thể chặn các cổng phổ biến hoặc sử dụng Carrier-Grade NAT (CGN), khiến việc Port Forwarding trở nên khó khăn hoặc không thể thực hiện được. Trong trường hợp này, bạn cần liên hệ nhà mạng để được hỗ trợ hoặc cân nhắc sử dụng VPN.
Xung đột NAT
Xung đột NAT xảy ra khi có hai hoặc nhiều thiết bị trong mạng muốn sử dụng cùng một ánh xạ NAT hoặc khi có sự trùng lặp địa chỉ IP.
Vấn đề: Mạng hoạt động không ổn định, mất kết nối hoặc một số thiết bị không thể truy cập Internet.
Giải pháp:
- Đảm bảo không trùng lặp cấu hình Port Forwarding: Mỗi cổng công cộng chỉ nên được ánh xạ đến một địa chỉ IP nội bộ duy nhất.
- Kiểm tra dải IP: Đảm bảo các dải IP nội bộ trong mạng của bạn không trùng lặp với các dải IP của các mạng khác mà bạn kết nối (ví dụ: qua VPN).
- Khởi động lại thiết bị NAT: Đôi khi, một khởi động lại đơn giản có thể giải quyết các lỗi tạm thời.
Một số thuật ngữ trong NAT nên biết
Một số thuật ngữ quan trọng trong NAT (Network Address Translation) mà bạn nên biết bao gồm:
- NAT (Network Address Translation): Kỹ thuật chuyển đổi địa chỉ IP trong các gói dữ liệu để cho phép các thiết bị trong mạng nội bộ sử dụng địa chỉ IP riêng (private IP) truy cập ra mạng bên ngoài bằng địa chỉ IP công cộng (public IP).
- Private IP (Địa chỉ IP riêng): Địa chỉ IP được dùng trong mạng nội bộ, không được định tuyến trên Internet, thuộc các vùng như 10.x.x.x, 172.16.x.x – 172.31.x.x, 192.168.x.x.
- Public IP (Địa chỉ IP công cộng): Địa chỉ IP duy nhất được gán cho thiết bị (thường là router hoặc gateway) kết nối trực tiếp với Internet, dùng để định tuyến dữ liệu trong mạng toàn cầu.
- Static NAT (NAT tĩnh): Kiểu NAT ánh xạ cố định một địa chỉ IP riêng sang một địa chỉ IP công cộng tương ứng, thường dùng cho máy chủ cần truy cập từ Internet.
- Dynamic NAT (NAT động): Chọn địa chỉ IP công cộng từ một nhóm địa chỉ sẵn có để ánh xạ cho thiết bị trong mạng nội bộ khi truy cập Internet, không cố định.
- PAT (Port Address Translation) hay NAPT (Network Address and Port Translation): Loại NAT phổ biến nhất, cho phép nhiều thiết bị trong mạng nội bộ cùng chia sẻ một hoặc vài địa chỉ IP công cộng bằng cách phân biệt dựa trên số cổng TCP/UDP. Còn gọi là NAT quá tải hoặc NAT một-nhiều.
- NAT Table (Bảng NAT): Bảng lưu trữ các ánh xạ giữa địa chỉ IP và cổng của thiết bị nội bộ với địa chỉ IP/cổng công cộng tương ứng, giúp NAT duy trì và theo dõi các kết nối đang hoạt động để chuyển tiếp dữ liệu đúng.
- Source NAT (SNAT): Thường được dùng để thay đổi địa chỉ nguồn của các gói tin trong quá trình đi từ mạng nội bộ ra ngoài.
- Destination NAT (DNAT): Thay đổi địa chỉ đích của gói tin, ví dụ dùng để chuyển tiếp các yêu cầu từ bên ngoài tới một máy chủ nội bộ trong mạng LAN.
- NAT Hopping: Kỹ thuật tấn công khai thác điểm yếu trong cấu hình NAT để vượt qua ranh giới mạng, cần có biện pháp bảo mật khi cấu hình NAT.
- Port Forwarding (Chuyển tiếp cổng): Cấu hình cho phép chuyển đổi các kết nối từ một cổng cụ thể trên địa chỉ IP công cộng sang một địa chỉ IP riêng và cổng tương ứng trong mạng LAN, dùng phổ biến cho dịch vụ máy chủ nội bộ.
- Overloading: Khái niệm chỉ kiểu NAT cho phép nhiều thiết bị dùng chung một địa chỉ IP công cộng nhưng khác cổng (giống PAT).
Tóm lại, nắm vững các thuật ngữ này sẽ giúp hiểu rõ cơ chế và cách vận hành của NAT cũng như áp dụng hiệu quả trong thiết kế và quản lý mạng.

Một số thuật ngữ trong NAT nên biết
Câu hỏi thường gặp về NAT
Trong quá trình tìm hiểu về NAT, chắc hẳn bạn sẽ có một số câu hỏi liên quan. Dưới đây là giải đáp cho những thắc mắc phổ biến nhất mà Thuê Máy Chủ Giá Rẻ thường nhận được:
NAT và Router có phải là một?
Không, công nghệ NAT và Router không phải là một. Router là một thiết bị mạng có nhiều chức năng, trong đó có chức năng định tuyến (chuyển tiếp gói tin giữa các mạng khác nhau) và thường tích hợp cả chức năng NAT. NAT là một kỹ thuật hoặc một tính năng được triển khai trên router (hoặc firewall), chứ không phải bản thân cái router đó. Router là “ai đó”, còn NAT là “việc mà ai đó làm”.
NAT có ảnh hưởng đến tốc độ mạng không?
Về lý thuyết, việc xử lý và dịch địa chỉ của NAT có thể tạo ra một độ trễ nhỏ (latency) và tiêu tốn một phần tài nguyên của router. Tuy nhiên, với các router hiện đại và tốc độ xử lý nhanh, ảnh hưởng này thường là không đáng kể đối với hầu hết người dùng gia đình và doanh nghiệp nhỏ.
Bạn sẽ khó nhận thấy sự khác biệt về tốc độ trừ khi bạn đang sử dụng một router rất cũ hoặc đang xử lý một lượng lớn lưu lượng truy cập cùng lúc.
Có cần NAT khi sử dụng IPv6 không?
IPv6 hiếm dùng NAT để tiết kiệm IP nhưng có thể dùng trong các trường hợp bảo mật hoặc chuyển đổi prefix như NPTv6.
Tuy nhiên, NAT vẫn có thể được sử dụng trong một số trường hợp đặc biệt của IPv6 cho mục đích bảo mật (ví dụ: Network Prefix Translation – NPTv6) hoặc để tích hợp với các hệ thống IPv4 cũ, nhưng vai trò của nó không còn quan trọng như với IPv4.
Làm thế nào để kiểm tra NAT Type của tôi?
Bạn có thể kiểm tra NAT Type của mình thông qua cài đặt mạng của các máy chơi game (PlayStation, Xbox) hoặc các ứng dụng game trên PC. Ngoài ra, một số trang web hoặc công cụ kiểm tra mạng trực tuyến cũng có thể giúp bạn xác định loại NAT mà mạng của bạn đang sử dụng. Kết quả thường hiển thị là Open, Moderate hoặc Strict.
Việc hiểu rõ về các loại NAT, cách thức hoạt động và những ứng dụng thực tế sẽ giúp bạn không chỉ làm chủ kết nối Internet của mình mà còn giải quyết được nhiều vấn đề thường gặp trong quá trình sử dụng.

Để lại một bình luận