Disaster Recovery (DR) là một tập hợp các quy trình, công cụ và chính sách được thiết kế để khôi phục và tiếp tục hoạt động của hạ tầng công nghệ thông tin (IT) sau một thảm họa, đảm bảo doanh nghiệp có thể hoạt động trở lại một cách nhanh chóng và hiệu quả. Bài viết này sẽ đi sâu vào định nghĩa, tầm quan trọng của Disaster Recovery, các thành phần cốt lõi và hướng dẫn chi tiết để bạn có thể xây dựng một chiến lược DR toàn diện.
Disaster Recovery là gì?
Disaster Recovery (DR) là một kế hoạch chiến lược nhằm khôi phục hệ thống và dữ liệu bị gián đoạn do thảm họa. Mục tiêu chính của DR là giảm thiểu thời gian gián đoạn (downtime), đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu và đưa doanh nghiệp trở lại trạng thái hoạt động bình thường trong thời gian ngắn nhất có thể.
DR không chỉ đơn thuần là sao lưu dữ liệu, mà còn bao gồm các quy trình, con người và công nghệ để thực thi kế hoạch khôi phục.

Disaster Recovery là gì?
Tại sao Disaster Recovery quan trọng?
Nếu không có một kế hoạch DR, doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với nhiều rủi ro nghiêm trọng khi thảm họa xảy ra. Một trong những rủi ro lớn nhất là mất dữ liệu, điều này có thể dẫn đến thiệt hại tài chính nặng nề và mất niềm tin từ khách hàng.
Theo một nghiên cứu của Gartner, chi phí trung bình của downtime đối với một doanh nghiệp là khoảng ~9.000 USD/phút (2022). Với một kế hoạch DR hiệu quả, doanh nghiệp có thể giảm thiểu đáng kể những thiệt hại này. DR giúp đảm bảo hoạt động kinh doanh liên tục, bảo vệ uy tín thương hiệu và giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định pháp lý về bảo vệ dữ liệu.
Các loại thảm họa có thể xảy ra
Thảm họa không chỉ là những sự kiện tự nhiên như bão, lụt hay động đất. Chúng có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau:
- Thảm họa tự nhiên:
Hỏa hoạn, lũ lụt, động đất, bão. Những sự kiện này có thể phá hủy hoàn toàn cơ sở hạ tầng vật lý của trung tâm dữ liệu. - Thảm họa do con người:
- Tấn công mạng:
Ransomware, virus, DDoS. Các cuộc tấn công này có thể mã hóa hoặc xóa dữ liệu quan trọng, gây gián đoạn hệ thống. - Lỗi phần cứng/phần mềm:
Hỏng hóc máy chủ, lỗi hệ điều hành, sự cố trong quá trình nâng cấp. - Lỗi của con người:
Vô tình xóa dữ liệu, cấu hình sai hệ thống.
- Tấn công mạng:
Một kế hoạch DR cần phải bao quát tất cả các loại rủi ro này để đảm bảo khả năng khôi phục toàn diện.
Lợi ích của Disaster Recovery
Khi triển khai một giải pháp DR, doanh nghiệp sẽ nhận được nhiều lợi ích thiết thực:
- Tiện lợi: Mở rộng trung tâm dữ liệu lên đám mây, cải thiện tính tiện lợi cho các ứng dụng và hệ thống quan trọng.
- Giảm chi phí: Triển khai Disaster Recovery hiện đại (như DRaaS) giúp giảm chi phí lớn ban đầu, không cần đầu tư phần cứng nhiều, và chỉ chi trả khi sử dụng dịch vụ. DRaaS giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu (CAPEX) nhưng cần cân nhắc chi phí vận hành hàng tháng (OPEX).
- Đơn giản: Giải pháp tập hợp các công cụ, hạ tầng và quy trình vào một bộ quản lý duy nhất giúp dễ dàng triển khai và vận hành.
- Tăng cường an ninh: Các biện pháp DR còn giúp bảo vệ dữ liệu tránh các mối đe dọa an ninh mạng.
- Linh hoạt và mở rộng: Dịch vụ DR trên nền tảng đám mây giúp dễ dàng mở rộng quy mô hoặc điều chỉnh khi cần.
- Giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động (downtime): DR giúp doanh nghiệp khôi phục hệ thống nhanh chóng, giảm thiểu gián đoạn và tổn thất kinh tế.
- Bảo vệ dữ liệu và tài sản số: Sao lưu và khôi phục dữ liệu an toàn, đảm bảo tính toàn vẹn của thông tin.
- Đảm bảo tuân thủ pháp lý: Nhiều ngành công nghiệp có quy định chặt chẽ về bảo vệ dữ liệu và hoạt động liên tục (ví dụ: GDPR, HIPAA). Kế hoạch DR giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định này.
- Tăng cường uy tín thương hiệu: Khả năng phục hồi nhanh chóng sau sự cố thể hiện sự chuyên nghiệp và trách nhiệm, củng cố lòng tin của khách hàng.
Việc có kế hoạch và triển khai Disaster Recovery giúp doanh nghiệp chủ động ứng phó rủi ro, duy trì hoạt động kinh doanh ổn định và bền vững trước các thảm họa thiên nhiên, sự cố hệ thống hay tấn công mạng.

Lợi ích của Disaster Recovery
Phân biệt Disaster Recovery và Business Continuity
Mặc dù thường được nhắc đến cùng nhau, Disaster Recovery (DR) và Business Continuity (BC) là hai khái niệm khác nhau nhưng bổ sung cho nhau.
Khái niệm
- Business Continuity (BC): Là chiến lược tổng thể để duy trì hoạt động kinh doanh trong và sau một thảm họa. BC bao gồm các kế hoạch về tài chính, nhân sự, chuỗi cung ứng và nhiều khía cạnh khác ngoài IT.
- Disaster Recovery (DR): Là một phần của BC, tập trung cụ thể vào việc khôi phục hạ tầng công nghệ thông tin. DR trả lời câu hỏi: “Làm thế nào để khôi phục hệ thống máy chủ, dữ liệu và ứng dụng sau khi thảm họa xảy ra?”.
Mục tiêu
- DR tập trung vào việc phục hồi hệ thống kỹ thuật, công nghệ, dữ liệu.
- BC tập trung vào việc giữ cho toàn bộ hoạt động kinh doanh tiếp tục vận hành dù trong điều kiện bất thường hay gián đoạn.

Phân biệt Disaster Recovery và Business Continuity
Phạm vi
- DR chủ yếu là về CNTT, như phục hồi máy chủ, mạng, ứng dụng, dữ liệu.
- BC có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả nhân sự, tài chính, cơ sở vật chất, chuỗi cung ứng, giao tiếp với khách hàng,…
Thời điểm áp dụng
- DR được áp dụng khi xảy ra thảm họa, tập trung vào giai đoạn phục hồi.
- BC được áp dụng liên tục, trước, trong và sau thảm họa, nhằm đảm bảo hoạt động không bị gián đoạn hoặc gián đoạn ở mức thấp nhất.
Mối quan hệ
- DR là một phần (tập hợp con) của BC, đóng vai trò trong việc phục hồi công nghệ để hỗ trợ tiếp tục kinh doanh.
- BC là kế hoạch chung rộng hơn bao gồm DR.
Ví dụ
- DR: Kế hoạch sao lưu và phục hồi dữ liệu, chuyển đổi dự phòng trung tâm dữ liệu, phục hồi hệ thống mạng.
- BC: Kế hoạch làm việc từ xa, duy trì sản xuất khi nhà máy bị hư hại, kế hoạch truyền thông khủng hoảng.
Có thể hình dung BC là bức tranh lớn về sự tồn tại của doanh nghiệp, còn DR là một mảnh ghép quan trọng trong bức tranh đó.
Business Continuity là chiến lược tổng thể đảm bảo doanh nghiệp vẫn vận hành được ở mọi điều kiện, còn Disaster Recovery là phần kế hoạch tập trung khôi phục hệ thống CNTT để hỗ trợ hoạt động kinh doanh đó tiếp tục được duy trì.
Hai kế hoạch này phối hợp chặt chẽ để giúp doanh nghiệp vượt qua thách thức của thảm họa một cách hiệu quả nhất. Business Continuity là ưu tiên hàng đầu, còn Disaster Recovery hỗ trợ phần kỹ thuật để làm được điều đó.
Sự khác biệt giữa Disaster Recovery và Cloud Backup
Một trong những sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa Disaster Recovery và Cloud Backup.
Khái niệm
- Cloud Backup: Đây là quá trình sao chép dữ liệu và lưu trữ trên máy chủ từ xa (đám mây). Backup đơn giản là “sao lưu” để phòng khi dữ liệu gốc bị mất. Nó không bao gồm các quy trình khôi phục hệ thống phức tạp.
- Disaster Recovery: Là một giải pháp toàn diện. DR không chỉ sao lưu mà còn có cơ chế tự động khôi phục toàn bộ môi trường IT, bao gồm hệ điều hành, ứng dụng và cấu hình mạng, để hệ thống có thể hoạt động trở lại. Cloud Backup có thể là một công cụ trong một kế hoạch DR.
Bản chất
- Cloud Backup là giải pháp sao lưu dữ liệu lên đám mây để bảo vệ dữ liệu khỏi mất mát hoặc hỏng hóc. Nó lưu trữ bản sao dữ liệu vật lý hoặc ảo trên hệ thống lưu trữ đám mây.
- Disaster Recovery là kế hoạch khôi phục toàn bộ hệ thống CNTT, bao gồm cả dữ liệu, ứng dụng, hệ thống và cơ sở hạ tầng IT, để đảm bảo hoạt động kinh doanh tiếp tục sau sự cố lớn.

Sự khác biệt giữa Disaster Recovery và Cloud Backup
Phạm vi phục hồi
- Cloud Backup chỉ tập trung vào việc sao lưu và khôi phục dữ liệu.
- Disaster Recovery bao gồm khôi phục dữ liệu, đồng thời tích hợp phục hồi ứng dụng, hệ thống và chuyển đổi sang hạ tầng dự phòng.
Mục tiêu
- Cloud Backup mục tiêu bảo vệ dữ liệu, khôi phục khi mất hoặc sai sót dữ liệu.
- Disaster Recovery tập trung vào đảm bảo thời gian hoạt động ngắn nhất, giữ hoạt động kinh doanh liên tục dù có thảm họa xảy ra.
Tài nguyên
- Cloud Backup sử dụng lưu trữ đám mây cho dữ liệu, không cần hạ tầng phức tạp.
- Disaster Recovery yêu cầu hạ tầng dự phòng (máy chủ, mạng, ứng dụng) để có thể khởi động lại toàn bộ hệ thống nhanh chóng.
Thời gian phục hồi
- Cloud Backup thường có thời gian phục hồi dài hơn vì chỉ khôi phục dữ liệu.
- Disaster Recovery ưu tiên phục hồi nhanh các hệ thống công nghệ cho doanh nghiệp.
Tính phức tạp
- Cloud Backup mang tính chất lưu trữ và phục hồi đơn giản hơn.
- Disaster Recovery phức tạp hơn, thường gồm kế hoạch, kiểm thử và nguồn lực kỹ thuật để duy trì hoạt động kinh doanh.
Cloud Backup là một phần nhỏ trong chiến lược Disaster Recovery. Backup tập trung sao lưu dữ liệu để bảo vệ khỏi mất mát, trong khi Disaster Recovery là kế hoạch toàn diện để phục hồi toàn bộ hệ thống và đảm bảo hoạt động kinh doanh không bị gián đoạn sau thảm họa. Hai giải pháp này bổ trợ lẫn nhau trong bảo vệ doanh nghiệp.
Thành phần chính của Disaster Recovery
Một kế hoạch DR hiệu quả cần bao gồm các thành phần cốt lõi sau:
- Kế hoạch DR (DR Plan): Một tài liệu chi tiết mô tả các bước, quy trình và vai trò của từng cá nhân khi thảm họa xảy ra. Kế hoạch này cần được cập nhật và kiểm tra thường xuyên.
- RTO (Recovery Time Objective) và RPO (Recovery Point Objective):
- RTO: Thời gian tối đa cho phép để khôi phục hệ thống sau sự cố. Một RTO ngắn đồng nghĩa với việc downtime sẽ thấp.
- RPO: Khoảng thời gian tối đa mà dữ liệu có thể bị mất. Một RPO ngắn nghĩa là dữ liệu được sao lưu thường xuyên hơn.
- Hạ tầng sao lưu và khôi phục: Bao gồm phần cứng, phần mềm và dịch vụ đám mây được sử dụng để sao lưu dữ liệu và khôi phục hệ thống.
- Quy trình kiểm thử định kỳ: Thường xuyên kiểm tra và diễn tập kế hoạch DR để đảm bảo nó hoạt động hiệu quả khi cần thiết.
Cách thức hoạt động của Disaster Recovery
1. Đánh giá rủi ro
Xác định rủi ro: Xác định các rủi ro tiềm ẩn có thể xảy ra đối với hệ thống và dữ liệu của bạn, bao gồm thiên tai, sự cố kỹ thuật, tấn công mạng, lỗi do con người, và các loại thảm họa khác.
Phân tích tác động: Phân tích tác động của từng loại rủi ro đối với hoạt động kinh doanh của bạn, bao gồm thời gian chết, mất dữ liệu, thiệt hại về tài chính và uy tín.
Đánh giá mức độ nghiêm trọng: Đánh giá mức độ nghiêm trọng của từng loại rủi ro để ưu tiên các rủi ro cần được ứng phó trước.
2. Xây dựng kế hoạch
Xác định mục tiêu: Xác định rõ mục tiêu của kế hoạch Disaster Recovery, bao gồm thời gian phục hồi tối đa (RTO) và lượng dữ liệu tối đa có thể bị mất (RPO).
Phát triển quy trình: Phát triển các quy trình chi tiết để ứng phó với từng loại thảm họa, bao gồm các bước cần thiết để khôi phục hệ thống, dữ liệu và ứng dụng.
Phân bổ nguồn lực: Xác định và phân bổ các nguồn lực cần thiết để thực hiện kế hoạch Disaster Recovery, bao gồm nhân lực, tài chính, công nghệ và cơ sở hạ tầng.
Lựa chọn giải pháp: Lựa chọn các giải pháp công nghệ và cơ sở hạ tầng phù hợp để hỗ trợ kế hoạch Disaster Recovery, chẳng hạn như sao lưu và phục hồi, máy chủ dự phòng, trung tâm dữ liệu dự phòng, và điện toán đám mây.
3. Triển khai giải pháp
Xây dựng cơ sở hạ tầng: Xây dựng cơ sở hạ tầng cần thiết để hỗ trợ kế hoạch Disaster Recovery, bao gồm máy chủ dự phòng, trung tâm dữ liệu dự phòng, hoặc các giải pháp điện toán đám mây.
Cài đặt phần mềm: Cài đặt các phần mềm cần thiết để sao lưu, phục hồi và quản lý hệ thống Disaster Recovery.
Thiết lập quy trình: Thiết lập các quy trình chi tiết để thực hiện kế hoạch Disaster Recovery, bao gồm các bước cần thiết để sao lưu dữ liệu, khôi phục hệ thống và ứng dụng, và chuyển đổi sang hệ thống dự phòng.
4. Kiểm tra và diễn tập
Kiểm tra thường xuyên: Thường xuyên kiểm tra kế hoạch Disaster Recovery để đảm bảo tính hiệu quả và cập nhật.
Diễn tập định kỳ: Tổ chức diễn tập định kỳ để kiểm tra khả năng ứng phó của hệ thống và nhân viên trong trường hợp xảy ra thảm họa.
Đánh giá và cải tiến: Đánh giá kết quả kiểm tra và diễn tập để xác định các điểm yếu và cải tiến kế hoạch Disaster Recovery.
Ví dụ minh họa chi tiết:
- Đánh giá rủi ro: Một công ty xác định rằng rủi ro lớn nhất của họ là mất điện do thiên tai.
- Xây dựng kế hoạch: Công ty xây dựng kế hoạch Disaster Recovery chi tiết, bao gồm việc sử dụng máy phát điện dự phòng để đảm bảo hoạt động liên tục khi mất điện.
- Triển khai giải pháp: Công ty đầu tư vào máy phát điện dự phòng và thiết lập hệ thống chuyển mạch tự động để đảm bảo nguồn điện được cung cấp ngay lập tức khi mất điện.
- Kiểm tra và diễn tập: Công ty thường xuyên kiểm tra máy phát điện dự phòng và tổ chức diễn tập để đảm bảo hệ thống hoạt động tốt khi có sự cố mất điện.
Các giải pháp Disaster Recovery
Có nhiều giải pháp Disaster Recovery khác nhau, tùy thuộc vào nhu cầu và ngân sách của từng tổ chức:
- Sao lưu và phục hồi: Sao lưu dữ liệu thường xuyên và lưu trữ ở một vị trí an toàn.
- Máy chủ dự phòng: Xây dựng một hệ thống máy chủ dự phòng để thay thế hệ thống chính khi gặp sự cố.
- Trung tâm dữ liệu dự phòng: Xây dựng một trung tâm dữ liệu dự phòng ở một vị trí khác để đảm bảo tính liên tục của hoạt động.
- Điện toán đám mây: Sử dụng dịch vụ điện toán đám mây để sao lưu dữ liệu và ứng dụng, cho phép phục hồi nhanh chóng khi có thảm họa.

Các giải pháp Disaster Recovery
Cân nhắc chính trước khi chọn phần mềm Disaster Recovery
Để lựa chọn giải pháp DR phù hợp, doanh nghiệp cần xem xét các yếu tố sau:
- Chi phí và ngân sách: So sánh chi phí triển khai, vận hành và duy trì giữa các giải pháp.
- Khả năng tương thích hệ thống: Đảm bảo giải pháp DR tương thích với hạ tầng IT hiện tại (hệ điều hành, máy ảo, ứng dụng).
- Dễ sử dụng và quản lý: Phần mềm nên có giao diện trực quan, dễ dàng cấu hình và quản lý để không đòi hỏi quá nhiều nguồn lực kỹ thuật.
- Hỗ trợ kỹ thuật: Đánh giá chất lượng dịch vụ hỗ trợ từ nhà cung cấp để đảm bảo có thể xử lý sự cố kịp thời.
Lời khuyên khi xây dựng kế hoạch Disaster Recovery
- Xác định rõ mục tiêu: Xác định rõ mục tiêu của kế hoạch Disaster Recovery, bao gồm RTO và RPO.
- Đánh giá rủi ro kỹ lưỡng: Đánh giá rủi ro một cách kỹ lưỡng để xác định các thảm họa tiềm ẩn.
- Xây dựng kế hoạch chi tiết: Xây dựng kế hoạch Disaster Recovery chi tiết, bao gồm các quy trình, biện pháp và nguồn lực cần thiết.
- Kiểm tra và diễn tập thường xuyên: Thường xuyên kiểm tra và diễn tập kế hoạch Disaster Recovery để đảm bảo tính hiệu quả.
- Sử dụng công nghệ phù hợp: Lựa chọn các giải pháp công nghệ phù hợp để hỗ trợ kế hoạch Disaster Recovery.
Disaster Recovery (DR) không phải là một lựa chọn mà là một yếu tố bắt buộc đối với mọi doanh nghiệp hiện đại. Việc xây dựng một kế hoạch DR toàn diện giúp bạn bảo vệ tài sản số, đảm bảo hoạt động kinh doanh liên tục và duy trì lòng tin từ khách hàng. Hãy chủ động lập kế hoạch DR ngay hôm nay để sẵn sàng đối phó với mọi rủi ro tiềm ẩn.

Để lại một bình luận